Hormuz tê liệt: Kinh tế thế giới đối mặt suy thoái

07:00 | 30/04/2026

|
Việc eo biển Hormuz bị đóng cửa trong thời gian dài sẽ kích hoạt một cuộc suy thoái trên toàn thế giới, trong đó có cả Mỹ. Kết cục của xung đột Mỹ-Iran khó có thể dự đoán, nhưng hậu quả của một sự gián đoạn dầu mỏ kéo dài chắc chắn sẽ mang tính suy thoái. Sau đây sẽ phân tích các hệ quả kinh tế nếu eo biển Hormuz bị đóng trong một năm.
Hormuz tê liệt: Kinh tế thế giới đối mặt suy thoái

Giảm sử dụng năng lượng

Một thống kê được nhắc đến rộng rãi là khoảng 20% sản lượng dầu thô toàn cầu đi qua eo biển Hormuz. Và dầu mỏ chiếm khoảng một phần ba tổng sản lượng năng lượng thế giới. Điều đó cho thấy khoảng 7% nguồn năng lượng toàn cầu phụ thuộc vào eo biển này. Tuy nhiên, đây là ước tính thấp, vì một phần dầu thô từ vịnh Ba Tư còn được dùng làm nguyên liệu đầu vào cho các sản phẩm khác. Dù con số thực tế là bao nhiêu, nó cũng đủ lớn để ảnh hưởng đến kinh tế toàn cầu.

Giá dầu thô luôn được theo dõi sát sao, nhưng giá cả lại che khuất vấn đề cốt lõi: Nếu eo biển bị đóng, lượng năng lượng để tiêu thụ sẽ giảm. Điều này đúng bất kể cách phân bổ năng lượng ra sao. Có thể áp dụng hình thức “bốc thăm”, người không trúng sẽ phải ngừng sử dụng năng lượng. Có thể phát tem phiếu, như nhiều quốc gia từng làm trong chiến tranh Thế giới thứ hai. Phần lớn mọi người sẽ phải dùng ít năng lượng hơn. Hoặc có thể phân bổ xăng cho những ai sẵn sàng xếp hàng lâu nhất; ai không chờ thì sẽ dùng ít hơn. Vì vậy, vấn đề then chốt không phải là tiền chuyển từ người mua sang người bán, mà là đơn giản sẽ có ít năng lượng hơn để bán.

Tổn thất chi phí của người tiêu dùng

Tuy vậy, sự chuyển dịch tiền bạc vẫn là một ảnh hưởng thứ cấp đáng kể. Người tiêu dùng sẽ phải trả nhiều tiền hơn cho xăng, và gián tiếp trả nhiều hơn cho dầu diesel vận chuyển hàng hóa đến cửa hàng hoặc tận nhà. Khoản chi tăng thêm cho năng lượng sẽ chảy vào túi các công ty dầu khí. Cuối cùng số tiền này cũng sẽ được chi tiêu, nhưng có thể không ngay lập tức, và cũng không ở cùng nơi mà người tiêu dùng đã cắt giảm chi tiêu. Các doanh nghiệp khai thác và bán hàng tiêu dùng không thiết yếu - như ô tô, quần áo, du lịch, giải trí - sẽ giảm doanh số và sa thải lao động.

Các doanh nghiệp sẽ cân nhắc mức độ có thể chuyển phần chi phí năng lượng tăng thêm sang khách hàng. Ví dụ, các công ty vận tải có thể chuyển chi phí này, vì người dùng cuối gần như không có lựa chọn thay thế để đưa hàng hóa từ nhà máy hoặc trung tâm phân phối đến cửa hàng.

Một số doanh nghiệp sẽ nhận thấy các sản phẩm tiêu tốn nhiều năng lượng khó bán hơn vì người tiêu dùng có lựa chọn khác. Chẳng hạn vật liệu làm sàn từ nhựa - một sản phẩm từ dầu mỏ - khi trở nên đắt hơn, gỗ sẽ là lựa chọn kinh tế hơn cho các gia đình. Hoặc họ có thể trì hoãn việc sửa chữa thêm một năm. Dù vật liệu sàn chỉ chiếm phần nhỏ trong nền kinh tế, nhưng nó minh họa cho xu hướng chung: Nhiều sản phẩm tiêu tốn năng lượng sẽ bị giảm khai thác khi giá tăng. Việc này dẫn đến sa thải thêm lao động và giảm chi tiêu tiêu dùng.

Sa thải là một phần của quá trình điều chỉnh

Các đợt sa thải này là vấn đề điều chỉnh tạm thời, không phải suy giảm vĩnh viễn của hoạt động kinh tế. Theo thời gian, chúng ta có thể tìm thêm nguồn năng lượng. Một phần đến từ tăng sản lượng dầu khí ở nơi khác. Một phần đến từ năng lượng thay thế như mặt trời và gió, vốn sẽ trở nên kinh tế hơn khi giá dầu tăng. Điện hạt nhân có thể quay trở lại. Và người tiêu dùng có thể chuyển sang các sản phẩm ít tiêu tốn năng lượng hơn.

Ngay cả khi sản lượng năng lượng không tăng, nền kinh tế vẫn sẽ tự điều chỉnh. Con người sẽ tìm cách sống với mức tiêu thụ năng lượng thấp hơn. Nhưng quá trình này không nhanh và cũng không dễ. Một số công việc sẽ không còn phù hợp. Một số hoạt động giải trí sẽ không còn đáng chi phí.

Những điều chỉnh này cần thời gian và tốn kém. Điều đó đặc biệt đúng với việc tìm nguồn dầu mới: Cần khảo sát địa chất, khoan thăm dò, rồi xây dựng giếng khai thác và hạ tầng đưa dầu ra thị trường. Việc tăng năng lực khai thác toàn cầu cần thời gian - có thể khoảng 10 năm, dù từng dự án có thể nhanh hoặc chậm hơn.

Suy thoái bao trùm Mỹ

Cuộc suy thoái sẽ bao trùm cả Mỹ, dù nước này là nhà xuất khẩu năng lượng ròng. Dầu mỏ được giao dịch toàn cầu, nên giá trong nước Mỹ sẽ bám theo giá thế giới (trừ chi phí vận chuyển và chênh lệch nhỏ). Nếu không, các nhà khai thác Mỹ sẽ bán ra nước ngoài. Vì vậy, người Mỹ vẫn phải trả giá theo thị trường quốc tế nếu muốn sử dụng năng lượng. Đúng là các công ty dầu khí Mỹ sẽ giàu lên, nhưng việc thích nghi với một thế giới thiếu năng lượng vẫn sẽ gây suy thoái. Tuy nhiên, đây là vấn đề điều chỉnh tạm thời.

Nếu việc đóng cửa eo biển Hormuz trở thành vĩnh viễn - dù khả năng này thấp - thì nền kinh tế toàn cầu sẽ thích nghi với mức năng lượng khan hiếm hơn. Việc làm mới sẽ xuất hiện trong lĩnh vực năng lượng, bao gồm cả tiết kiệm năng lượng. Thế giới sẽ nghèo đi phần nào, nhưng hoạt động kinh tế sẽ thích ứng với thực tế mới, và có thể đạt lại trạng thái toàn dụng lao động trong vòng một năm.

Nếu eo biển được mở lại sau vài tháng, nhu cầu điều chỉnh sẽ ít hơn. Nền kinh tế sẽ phục hồi trong một hoặc hai tháng. Dù vẫn có “vết sẹo” như sản lượng và tiêu dùng bị mất, kinh tế toàn cầu sẽ quay lại mức hoạt động đầy đủ.

Nguồn: Hormuz tê liệt: Kinh tế thế giới đối mặt suy thoái

Nh.Thạch

petrotimes.vn