Năng lượng Mỹ tái định hình cán cân thương mại châu Á

13:00 | 03/05/2026

|
Khi Mỹ tận dụng xuất khẩu LNG và dầu thô trong bối cảnh địa chính trị biến động, quan hệ kinh tế của nước này với châu Á đang trở nên rõ nét hơn bao giờ hết.
Khi Mỹ tận dụng xuất khẩu LNG và dầu thô trong bối cảnh địa chính trị biến động, quan hệ kinh tế của nước này với châu Á đang trở nên rõ nét hơn bao giờ hết.
Khi Mỹ tận dụng xuất khẩu LNG và dầu thô trong bối cảnh địa chính trị biến động, quan hệ kinh tế của nước này với châu Á đang trở nên rõ nét hơn bao giờ hết.

Cán cân thương mại, chính sách thuế quan và ngoại giao năng lượng đang tái định hình quan hệ với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ, trong bối cảnh mỗi quốc gia đều chịu áp lực phải đa dạng hóa nguồn năng lượng và điều chỉnh lại cán cân thương mại.

Trung Quốc: Thâm hụt thương mại, thuế quan kìm hãm nhập khẩu năng lượng

Năm 2025, thâm hụt hàng hóa của Mỹ với Trung Quốc đạt 202,1 tỷ USD, giảm từ 295,5 tỷ USD năm 2024, nhờ khối lượng thương mại song phương suy giảm. Thặng dư dịch vụ của Mỹ với Trung Quốc vẫn ở mức cao, đạt 33,2 tỷ USD trong năm 2024.

Tuy nhiên, thương mại năng lượng Mỹ - Trung vẫn bị cản trở bởi các rào cản thuế quan kéo dài. Bắc Kinh duy trì mức thuế 15% đối với LNG của Mỹ, viện dẫn các biện pháp trả đũa theo Mục 301, dù hai bên từng có thỏa thuận đình chiến thuế quan 90 ngày vào giữa năm 2025. Căng thẳng vẫn tiếp diễn: Các công ty năng lượng Trung Quốc gần như đã ngừng nhập LNG từ Mỹ từ đầu năm 2025, do giá không còn hiệu quả dưới ảnh hưởng của thuế.

Năm 2024, Trung Quốc chỉ nhập 4,3 triệu tấn LNG từ Mỹ, tương đương khoảng 6% tổng nhập khẩu của nước này và 6% xuất khẩu của Mỹ. Dù Mỹ vẫn là nước xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới, Trung Quốc chủ yếu phụ thuộc vào các nguồn như Australia, Qatar, Nga và Malaysia. Môi trường thuế quan đã hạn chế đáng kể dòng chảy năng lượng Mỹ - Trung, ngay cả khi thâm hụt thương mại chung thu hẹp.

Nhật Bản: “Bảo hiểm” trước gián đoạn từ Trung Đông

Thâm hụt hàng hóa của Mỹ với Nhật Bản đạt 63,9 tỷ USD năm 2025, cải thiện so với mức 69,4 tỷ USD năm 2024. Thương mại dịch vụ với Nhật Bản mang lại thặng dư 6,9 tỷ USD trong năm 2024.

Tuy nhiên, ở lĩnh vực năng lượng, xu hướng lại khác. Các nhà máy lọc dầu Nhật Bản đã tăng mạnh nhập khẩu dầu thô từ Mỹ, với hơn 60 triệu thùng dự kiến giao trong tháng 5, mức cao nhất trong ba năm, nhằm bù đắp thiếu hụt từ Trung Đông. Đồng thời, các công ty như JERA đã ký các hợp đồng LNG dài hạn với Mỹ, đảm bảo nguồn cung lên tới 5,5 triệu tấn mỗi năm, dự kiến bắt đầu từ khoảng năm 2030. Nhật Bản cũng cam kết đầu tư vào hạ tầng xuất khẩu khí dầu của Mỹ, như một phần trong nỗ lực giảm áp lực thuế quan với Washington.

Dù vậy, các ý kiến phản biện trong nước cảnh báo rằng các dự án nhiên liệu hóa thạch liên quan đến Mỹ có thể làm tăng lượng phát thải khí nhà kính của Nhật Bản lên tới 20%.

Hàn Quốc: Tự do thương mại nhưng vẫn thâm hụt năng lượng

Mỹ ghi nhận thâm hụt hàng hóa với Hàn Quốc ở mức 56,4 tỷ USD trong năm 2025, giảm so với 65,9 tỷ USD năm 2024. Thương mại dịch vụ đạt thặng dư 11,5 tỷ USD trong năm 2024.

Theo Hiệp định thương mại tự do Hàn - Mỹ (KORUS), thuế đối với nhập khẩu năng lượng ở mức rất thấp. Điều này giúp nhu cầu LNG từ Mỹ của Hàn Quốc duy trì ở mức cao, khi nước này là một trong những nhà nhập khẩu LNG lớn nhất thế giới, đồng thời gia tăng mua dầu thô từ Mỹ nhằm giảm phụ thuộc vào Trung Đông.

Các nhà máy lọc dầu trong nước đã tận dụng việc tăng mua dầu Midland và Eagle Ford của Mỹ để đàm phán các điều khoản thuế thuận lợi hơn trong khuôn khổ KORUS và các điều chỉnh thương mại - công nghệ gần đây.

Ấn Độ: Điều chỉnh chiến lược năng lượng để giảm áp lực thương mại

Ấn Độ đang tái định vị chiến lược một cách rõ rệt hơn. Trong năm tài khóa 2026 (từ tháng 4/2025 đến tháng 3/2026), xuất khẩu hàng hóa tăng nhẹ lên 441,8 tỷ USD, trong khi nhập khẩu giảm xuống 775 tỷ USD, chủ yếu do nhập khẩu dầu mỏ từ Trung Đông giảm 36%. Nhờ đó, thâm hụt tài khoản vãng lai của Ấn Độ đã giảm đáng kể.

Bộ trưởng Thương mại Ấn Độ Piyush Goyal khẳng định việc mua dầu thô, LNG và LPG từ Mỹ phù hợp với mục tiêu đa dạng hóa năng lượng của New Delhi. Các quyết định này sẽ do doanh nghiệp và bên mua đưa ra, không phải do các nhà đàm phán thương mại. Đến đầu năm 2026, Ấn Độ đã nhập khoảng 15 tỷ USD năng lượng từ Mỹ, ký hợp đồng đáp ứng 10% nhu cầu LPG từ nguồn Mỹ, đồng thời đàm phán góp vốn vào các dự án hóa lỏng LNG cho doanh nghiệp trong nước.

Đại sứ Mỹ Sergio Gor và Bộ trưởng Dầu mỏ Ấn Độ Hardeep Singh Puri nhấn mạnh việc mở rộng phối hợp trong cả lĩnh vực hydrocarbon và năng lượng sạch, bao gồm LNG, LPG, dầu thô, năng lượng tái tạo và hydro.

Bối cảnh thuế quan định hình thương mại năng lượng

Trên toàn châu Á, chính sách thuế quan vẫn đóng vai trò then chốt: Trung Quốc tiếp tục áp thuế trả đũa cao: Lên tới 125% đối với hàng hóa Mỹ và 15% đối với LNG của Mỹ. Dù có giai đoạn “đình chiến” 90 ngày năm 2025 giảm xuống 10%, phần lớn hàng năng lượng vẫn bị loại trừ.

Nhật Bản từng chịu thuế Mỹ ở mức 25% trong giai đoạn căng thẳng, sau đó giảm còn 15% theo một thỏa thuận thương mại trị giá 550 tỷ USD có bao gồm đầu tư vào lĩnh vực năng lượng.

Hàn Quốc, theo hiệp định KORUS, duy trì mức thuế năng lượng thấp, được củng cố thêm nhờ các thỏa thuận đầu tư - thương mại chiến lược ký cuối năm 2025.

Ấn Độ theo đuổi cách tiếp cận có đi có lại: Tăng nhập khẩu hàng hóa Mỹ, đồng thời tìm kiếm giảm thuế và ký hợp đồng dài hạn đối với LNG, LPG và dầu thô để cải thiện cán cân thương mại.

Tái cấu trúc nguồn cung năng lượng và triển vọng

Việc đóng cửa và xung đột tại eo biển Hormuz trong giai đoạn tháng 3-4/2026 đã làm gián đoạn khoảng 20% lưu lượng vận chuyển dầu thô và LNG toàn cầu. Điều này khiến xuất khẩu từ Trung Đông giảm mạnh và kích hoạt cuộc chạy đua tìm nguồn năng lượng trên toàn cầu.

Xuất khẩu LNG của Mỹ tăng lên khoảng 5,5 triệu tấn trong năm 2025, với các lô hàng lớn sang Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Việt Nam và Thái Lan.

Xuất khẩu dầu thô của Mỹ sang châu Á đạt khoảng 5 triệu thùng/ngày vào tháng 5/2026, bù đắp gần như toàn bộ phần thiếu hụt từ khu vực vùng Vịnh. Hàng loạt tàu VLCC xếp hàng ngoài khơi bờ Vịnh Mỹ được mô tả là “hàng tàu lớn nhất từng thấy trên biển”.

Dòng LNG vào Ấn Độ, đặc biệt từ Mỹ và Nga, đang tăng khi New Delhi tìm cách củng cố an ninh nguồn cung. Lệnh ngừng bắn kéo dài hai tuần cũng giúp giảm biên lợi nhuận LNG và LPG đối với các doanh nghiệp Ấn Độ.

Cân bằng giữa ngoại giao, thị trường và ưu tiên trong nước

Năng lượng của Mỹ đã trở thành công cụ ngoại giao chiến lược. Nó giúp lấp khoảng trống nguồn cung tại châu Á và củng cố quan hệ kinh tế, nhưng cũng đi kèm những đánh đổi và rủi ro.

Ảnh hưởng trong nước: Xuất khẩu tăng có thể gây áp lực tăng giá nhiên liệu tại Mỹ, làm phức tạp việc kiểm soát lạm phát.

Đòn bẩy địa chính trị: Thương mại năng lượng củng cố vai trò của Mỹ tại châu Á, nhưng cũng có thể kéo Mỹ vào các chiến lược đa dạng hóa của khu vực, bao gồm cả việc dịch chuyển khỏi Trung Đông hoặc hướng tới các đối tác nhạy cảm như Nga.

Biến động thị trường: Thị trường LNG và dầu thô Mỹ có thể đối mặt với biến động giá do ảnh hưởng của thuế quan và nhu cầu thay đổi từ châu Á.

Vai trò của Mỹ như nhà cung cấp năng lượng thay thế cho châu Á đang định hình lại cán cân thương mại khu vực. Trung Quốc dựng rào cản thuế quan, trong khi Nhật Bản tích cực điều chỉnh chiến lược. Hàn Quốc hưởng lợi từ cơ chế thương mại tự do, còn Ấn Độ gắn chặt chiến lược năng lượng với mục tiêu cân bằng thương mại.

Trong năm 2026, xuất khẩu LNG và dầu thô của Mỹ tăng mạnh khi châu Á tìm cách bù đắp nguồn cung thiếu hụt từ vùng Vịnh. Tuy nhiên, sự ổn định dài hạn sẽ phụ thuộc vào điều chỉnh thuế quan, ảnh hưởng giá trong nước, yếu tố môi trường và quá trình chuyển dịch năng lượng đang tăng tốc tại châu Á.

Khi Quốc hội và Nhà Trắng định hình các điều khoản thương mại tương lai, bao gồm trần thuế và các ngoại lệ cho năng lượng, Washington sẽ cần phối hợp giữa ngoại giao, chính sách năng lượng và ảnh hưởng thị trường để duy trì vai trò của mình. Cách cân bằng này sẽ quyết định quan hệ năng lượng Mỹ - châu Á trong nhiều năm tới.

Nguồn: Năng lượng Mỹ tái định hình cán cân thương mại châu Á

Nh.Thạch

petrotimes.vn